Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · national identity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

historical identity

/hɪˈstɔrɪkəl aɪˈdɛntɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

Danh tính được hình thành bởi các sự kiện và câu chuyện lịch sử. phr.

Định nghĩa · The identity shaped by historical events and narratives.

“Historical identity influences how societies view their past.”Danh tính lịch sử ảnh hưởng đến cách các xã hội nhìn nhận quá khứ của họ.

“Preserving historical identity is crucial for future generations.”Bảo tồn danh tính lịch sử là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ cụ thể về danh tính lịch sử trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường liên quan đến lịch sử và văn hóa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...