Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a key player

a key player

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một người hoặc nhóm quan trọng trong một tình huống
UK /kiː/ · US /kiː/
an important person or group in a situation
She is a key player in the project’s success.
→ Cô ấy là một nhân tố quan trọng trong sự thành công của dự án.
The company is a key player in the tech industry.→ Công ty là một nhân tố quan trọng trong ngành công nghệ.
Đồng nghĩa
important contributormain actor
Collocations
a key player ina key player for
🎯 IELTS: Nhấn mạnh vai trò của nhân tố quan trọng trong bài viết.
Dùng để chỉ những người có ảnh hưởng lớn đến kết quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...