a shared responsibility
Nghĩa
Định nghĩa · a duty or obligation that is divided among individuals
“Environmental protection is a shared responsibility.”Bảo vệ môi trường là trách nhiệm chung.
“Everyone has a shared responsibility to help others.”Mọi người đều có trách nhiệm chung để giúp đỡ người khác.
Mẹo IELTS · Nêu rõ trách nhiệm chung để thể hiện tính cộng đồng.
Ghi chú · Dùng khi nói về trách nhiệm chung trong xã hội.