Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a shared responsibility

a shared responsibility

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một trách nhiệm hoặc nghĩa vụ được chia sẻ giữa các cá nhân
UK /ʃɛrd/ · US /ʃɛrd/
a duty or obligation that is divided among individuals
Environmental protection is a shared responsibility.
→ Bảo vệ môi trường là trách nhiệm chung.
Everyone has a shared responsibility to help others.→ Mọi người đều có trách nhiệm chung để giúp đỡ người khác.
Đồng nghĩa
collective dutyjoint obligation
Collocations
a shared responsibility fora shared responsibility among
🎯 IELTS: Nêu rõ trách nhiệm chung để thể hiện tính cộng đồng.
Dùng khi nói về trách nhiệm chung trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...