Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a promising start

a promising start

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một khởi đầu đầy hứa hẹn cho thấy sự thành công trong tương lai
UK /ˈprɒmɪsɪŋ/ · US /ˈprɒmɪsɪŋ/
a hopeful beginning that suggests future success
The project had a promising start with great feedback.
→ Dự án có một khởi đầu hứa hẹn với phản hồi tuyệt vời.
This new initiative shows a promising start for our goals.→ Sáng kiến mới này cho thấy một khởi đầu hứa hẹn cho các mục tiêu của chúng tôi.
Đồng nghĩa
hopeful beginningencouraging start
Collocations
a promising start toa promising start for
🎯 IELTS: Nhấn mạnh khởi đầu hứa hẹn để thể hiện tiềm năng.
Dùng khi nói về sự khởi đầu tốt đẹp của một dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...