Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a fundamental principle

a fundamental principle

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một nguyên tắc cơ bản hoặc sự thật thiết yếu
UK /ˌfʌndəˈmɛntl/ · US /ˌfʌndəˈmɛntl/
a basic truth or rule that is essential
Honesty is a fundamental principle of trust.
→ Sự trung thực là một nguyên tắc cơ bản của lòng tin.
Freedom of speech is a fundamental principle in democracy.→ Tự do ngôn luận là một nguyên tắc cơ bản trong nền dân chủ.
Đồng nghĩa
basic ruleessential truth
Collocations
a fundamental principle ofa fundamental principle in
🎯 IELTS: Nêu rõ nguyên tắc cơ bản để làm nổi bật lập luận.
Dùng để chỉ những nguyên tắc cơ bản trong cuộc sống hoặc luật pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...