Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a comprehensive overview

a comprehensive overview

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một tóm tắt hoặc đánh giá toàn diện về một chủ đề
UK /ˌkɒmprɪˈhɛnsɪv/ · US /ˌkɒmprɪˈhɛnsɪv/
a thorough summary or review of a subject
The report provides a comprehensive overview of the market.
→ Báo cáo cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về thị trường.
She gave a comprehensive overview of the project’s goals.→ Cô ấy đã đưa ra một cái nhìn tổng quan toàn diện về các mục tiêu của dự án.
Đồng nghĩa
detailed summarythorough review
Collocations
a comprehensive overview ofa comprehensive overview for
🎯 IELTS: Cung cấp cái nhìn tổng quan để làm rõ nội dung.
Dùng khi tóm tắt một chủ đề một cách toàn diện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...