Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a critical evaluation

a critical evaluation

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một đánh giá cẩn thận về điều gì đó
UK /ˈkrɪtɪkəl/ · US /ˈkrɪtɪkəl/
a careful assessment of something
The report includes a critical evaluation of the program.
→ Báo cáo bao gồm một đánh giá quan trọng về chương trình.
A critical evaluation is essential for improvement.→ Một đánh giá quan trọng là cần thiết cho sự cải tiến.
Đồng nghĩa
thorough assessmentin-depth evaluation
Collocations
a critical evaluation ofa critical evaluation for
🎯 IELTS: Cung cấp đánh giá quan trọng để thể hiện sự nghiêm túc.
Dùng khi mô tả sự đánh giá cẩn thận về một vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...