Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › an urgent request

an urgent request

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một yêu cầu cần được chú ý ngay lập tức
UK · US
a demand that needs immediate attention
She made an urgent request for assistance.
→ Cô ấy đã đưa ra một yêu cầu khẩn cấp về sự hỗ trợ.
The urgent request was addressed quickly.→ Yêu cầu khẩn cấp đã được giải quyết nhanh chóng.
Đồng nghĩa
immediate demandpressing request
Collocations
an urgent request foran urgent request to
🎯 IELTS: Nêu rõ tính cấp bách của yêu cầu để thu hút sự chú ý.
Dùng để chỉ yêu cầu cần được xử lý ngay lập tức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...