Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tính từ mạnh + danh từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

an urgent request

B2 IELTS

Nghĩa

một yêu cầu cần được chú ý ngay lập tức phr.

Định nghĩa · a demand that needs immediate attention

“She made an urgent request for assistance.”Cô ấy đã đưa ra một yêu cầu khẩn cấp về sự hỗ trợ.

“The urgent request was addressed quickly.”Yêu cầu khẩn cấp đã được giải quyết nhanh chóng.

Mẹo IELTS · Nêu rõ tính cấp bách của yêu cầu để thu hút sự chú ý.

Ghi chú · Dùng để chỉ yêu cầu cần được xử lý ngay lập tức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...