Kho từ › Idioms · poverty › to have a rough time

to have a rough time

B2 phr. 📁 Idioms · poverty IELTS
trải qua khó khăn hoặc gian khổ
UK · US
to experience difficulties or hardships
They had a rough time adjusting to their new life.
→ Họ đã gặp khó khăn khi thích nghi với cuộc sống mới.
He's been having a rough time since his business failed.→ Anh ấy đã gặp khó khăn kể từ khi doanh nghiệp của mình thất bại.
Đồng nghĩa
strugglehardship
Collocations
tough situationdifficult period
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để thể hiện sự nhạy cảm trong IELTS.
Cụm từ này thể hiện sự đồng cảm với những người gặp khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...