an essential component
Nghĩa
Định nghĩa · a necessary part of a whole
“Teamwork is an essential component of success.”Làm việc nhóm là một phần thiết yếu của sự thành công.
“Communication is an essential component in relationships.”Giao tiếp là một phần thiết yếu trong các mối quan hệ.
Mẹo IELTS · Nêu rõ các thành phần thiết yếu trong bài luận IELTS.
Ghi chú · Sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật và quản lý.