Kho từ › Collocations · philosophy › define boundaries

define boundaries

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
định nghĩa ranh giới
UK /dɪˈfaɪn ˈbaʊndəriz/ · US /dɪˈfaɪn ˈbaʊndəriz/
to establish limits or guidelines for behavior or thought
Philosophy helps us define boundaries in ethical discussions.
→ Triết học giúp chúng ta định nghĩa ranh giới trong các cuộc thảo luận về đạo đức.
It's essential to define boundaries in relationships.→ Việc định nghĩa ranh giới trong các mối quan hệ là rất cần thiết.
Đồng nghĩa
establish limitsset guidelines
Collocations
clearly defineeffectively define
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự cần thiết của quy tắc.
Giúp xác định các nguyên tắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...