Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick out a place

pick out a place

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
chọn một địa điểm
UK /pɪk aʊt ə pleɪs/ · US /pɪk aʊt ə pleɪs/
to choose a location
Let's pick out a place to eat.
→ Hãy chọn một địa điểm để ăn.
They picked out a place for the meeting.→ Họ đã chọn một địa điểm cho cuộc họp.
Đồng nghĩa
selectchoose
Collocations
pick out a place to staypick out a place for vacationpick out a place to meet
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quyết đoán.
Dùng khi nói về việc lựa chọn địa điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...