Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick a winner

pick a winner

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
chọn ai đó hoặc cái gì đó sẽ thắng
UK /pɪk ə ˈwɪnər/ · US /pɪk ə ˈwɪnər/
to choose someone or something that will win
The judges will pick a winner from the finalists.
→ Các giám khảo sẽ chọn một người chiến thắng từ những người vào chung kết.
It’s hard to pick a winner in this contest.→ Thật khó để chọn ra người chiến thắng trong cuộc thi này.
Đồng nghĩa
select a championchoose a victor
Collocations
pick a winner for a prizepick a winner in a gamepick a winner from the entries
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đánh giá.
Dùng khi nói về việc lựa chọn người chiến thắng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...