Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a major influence

a major influence

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một ảnh hưởng lớn đến điều gì đó
UK · US
a significant effect on something
Social media has become a major influence on public opinion.
→ Mạng xã hội đã trở thành một ảnh hưởng lớn đến dư luận.
Her mentor was a major influence in her career.→ Người hướng dẫn của cô ấy là một ảnh hưởng lớn trong sự nghiệp của cô ấy.
Đồng nghĩa
a significant impacta powerful influence
Collocations
have a major influenceexert a major influence
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về ảnh hưởng trong bài viết.
Dùng để nói về tác động của một yếu tố nào đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...