Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a strong interest

a strong interest

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một sự quan tâm mạnh mẽ
UK · US
a deep curiosity or enthusiasm about something
She has a strong interest in environmental issues.
→ Cô ấy có một sự quan tâm mạnh mẽ đến các vấn đề môi trường.
There is a strong interest in learning foreign languages.→ Có một sự quan tâm mạnh mẽ đến việc học ngoại ngữ.
Đồng nghĩa
a deep curiositya keen interest
Collocations
show a strong interestexpress a strong interest
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự đam mê trong bài viết.
Dùng để chỉ sự hứng thú với một chủ đề nào đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...