Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick up a trick

pick up a trick

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
học một cách khéo léo để làm điều gì đó
UK /pɪk ʌp ə trɪk/ · US /pɪk ʌp ə trɪk/
to learn a clever way of doing something
He picked up a trick for solving math problems.
→ Anh ấy đã học được một mẹo để giải quyết các bài toán.
You can pick up a trick from watching tutorials.→ Bạn có thể học một mẹo từ việc xem hướng dẫn.
Đồng nghĩa
learn a methodgain insight
Collocations
pick up a useful trickpick up a magic trick
🎯 IELTS: Thực hành với các video hướng dẫn để nhớ phrasal verb.
Dùng khi bạn học một mẹo nào đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...