Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick up a customer

pick up a customer

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
đón một khách hàng, thường là bằng xe
UK /pɪk ʌp ə ˈkʌstəmər/ · US /pɪk ʌp ə ˈkʌstəmər/
to collect a customer, usually in a vehicle
The taxi driver will pick up a customer at the airport.
→ Tài xế taxi sẽ đón khách ở sân bay.
Can you pick up a customer from the hotel?→ Bạn có thể đón khách từ khách sạn không?
Đồng nghĩa
collect a passengerretrieve a customer
Collocations
pick up a customer at the stationpick up a customer in a taxi
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verb trong bối cảnh dịch vụ khách hàng.
Dùng khi bạn đón khách hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...