Kho từ › Collocations · food & diet › share cooking tips

share cooking tips

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
chia sẻ mẹo về phương pháp nấu ăn
UK /ʃɛr ˈkʊkɪŋ tɪps/ · US /ʃɛr ˈkʊkɪŋ tɪps/
to exchange advice on cooking methods
Friends often share cooking tips to help each other.
→ Bạn bè thường chia sẻ mẹo nấu ăn để giúp đỡ nhau.
Sharing cooking tips can enhance everyone's skills.→ Chia sẻ mẹo nấu ăn có thể nâng cao kỹ năng của mọi người.
Đồng nghĩa
exchange cooking adviceoffer culinary tips
Collocations
share recipesshare kitchen secrets
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự hợp tác trong nấu ăn.
Chia sẻ mẹo nấu ăn giúp mọi người cải thiện kỹ năng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...