Kho từ › Collocations · food & diet › develop mindful eating

develop mindful eating

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
thực hành chú ý đến lựa chọn thực phẩm và thói quen ăn uống
UK /dɪˈvɛlɪp ˈmaɪndfəl ˈiːtɪŋ/ · US /dɪˈvɛlɪp ˈmaɪndfəl ˈiːtɪŋ/
to practice being aware of food choices and eating habits
Many people are trying to develop mindful eating habits.
→ Nhiều người đang cố gắng phát triển thói quen ăn uống có ý thức.
Developing mindful eating can help with weight management.→ Phát triển ăn uống có ý thức có thể giúp quản lý cân nặng.
Đồng nghĩa
practice conscious eatingfoster awareness in eating
Collocations
develop healthy eatingdevelop portion control
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về lợi ích của việc ăn uống có ý thức.
Ăn uống có ý thức giúp duy trì sức khỏe tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...