Kho từ › Collocations · food & diet › pair foods wisely

pair foods wisely

B2 phr. 📁 Collocations · food & diet IELTS
kết hợp thực phẩm một cách hợp lý
UK /pɛr fuːdz ˈwaɪzli/ · US /pɛr fuːdz ˈwaɪzli/
to combine foods in a thoughtful way
It's essential to pair foods wisely for better digestion.
→ Việc kết hợp thực phẩm một cách hợp lý rất quan trọng cho hệ tiêu hóa.
You should pair foods wisely to enhance their nutritional value.→ Bạn nên kết hợp thực phẩm một cách hợp lý để tăng giá trị dinh dưỡng.
Đồng nghĩa
combine foodsmatch foodsblend foods
Collocations
wisely paired foodsperfectly paired foodsnutritionally paired foods
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự hiểu biết về dinh dưỡng.
Thể hiện sự chú ý đến cách kết hợp thực phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...