Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pull' › pull around

pull around

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pull' IELTS
di chuyển đến vị trí khác
UK /pʊl əˈraʊnd/ · US /pʊl əˈraʊnd/
to move to a different position
He pulled the car around to the back of the building.
→ Anh ấy đã di chuyển ô tô ra phía sau tòa nhà.
She pulled the chair around the table.→ Cô ấy đã di chuyển ghế quanh bàn.
Đồng nghĩa
move aroundshift
Collocations
pull around the cornerquickly pull aroundpull around the block
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài viết về giao thông.
Dùng khi nói về việc di chuyển vị trí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...