pull together for
/pʊl təˈɡɛðər fɔːr/ B1 IELTS
Nghĩa
hợp tác để đạt được mục tiêu chung
v.
Định nghĩa · to unite efforts for a common goal
“We need to pull together for this charity event.”Chúng ta cần hợp tác cho sự kiện từ thiện này.
“They pulled together for the community project.”Họ đã hợp tác cho dự án cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự đồng lòng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về sự hợp tác trong nhóm.