Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pull' › pull in for

pull in for

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pull' IELTS
đến một nơi với một mục đích cụ thể
UK /pʊl ɪn fɔːr/ · US /pʊl ɪn fɔːr/
to arrive at a place for a specific purpose
They pulled in for a break during the trip.
→ Họ đã dừng lại để nghỉ ngơi trong chuyến đi.
She pulled in for a meeting with the manager.→ Cô đã đến để họp với giám đốc.
Đồng nghĩa
arrivestop
Collocations
pull in for a visitpull in for a meetingpull in for a break
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện mục đích trong bài viết.
Dùng khi nói về việc đến nơi với một mục đích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...