Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pull' › pull along with

pull along with

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pull' IELTS
đi cùng hoặc hỗ trợ ai đó trong khi di chuyển
UK /pʊl əˈlɔːŋ wɪð/ · US /pʊl əˈlɔːŋ wɪð/
to accompany or assist someone while moving
He pulled along with his friends to the park.
→ Anh đã đi cùng bạn bè đến công viên.
She pulled along with her team during the event.→ Cô đã đi cùng đội của mình trong sự kiện.
Đồng nghĩa
accompanyassist
Collocations
pull along with friendspull along with familypull along with a group
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hỗ trợ trong bài viết.
Dùng khi nói về việc đi cùng ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...