pull along with
/pʊl əˈlɔːŋ wɪð/ B1 IELTS
Nghĩa
đi cùng hoặc hỗ trợ ai đó trong khi di chuyển
v.
Định nghĩa · to accompany or assist someone while moving
“He pulled along with his friends to the park.”Anh đã đi cùng bạn bè đến công viên.
“She pulled along with her team during the event.”Cô đã đi cùng đội của mình trong sự kiện.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự hỗ trợ trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc đi cùng ai đó.