Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pull' › pull through with

pull through with

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pull' IELTS
hoàn thành hoặc đạt được điều gì đó sau khó khăn
UK /pʊl θruː wɪð/ · US /pʊl θruː wɪð/
to successfully complete or achieve something after difficulties
She pulled through with her studies despite challenges.
→ Cô đã hoàn thành việc học của mình mặc dù gặp khó khăn.
They pulled through with their plans after many obstacles.→ Họ đã hoàn thành kế hoạch của mình sau nhiều trở ngại.
Đồng nghĩa
succeedachieve
Collocations
pull through with a projectpull through with a planpull through with a goal
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự kiên trì trong bài viết.
Dùng để thể hiện sự thành công sau khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...