Kho từ › Cụm IELTS · contrast › to emphasize the contrast

to emphasize the contrast

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · contrast IELTS
Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai điều.
UK /tuː ˈɛm.fə.saɪz ðə ˈkɒn.træst/ · US /tuː ˈɛm.fə.saɪz ðə ˈkɒn.træst/
Used to stress the differences between two things.
To emphasize the contrast, we can look at their results side by side.
→ Để nhấn mạnh sự khác biệt, chúng ta có thể xem xét kết quả của họ bên cạnh nhau.
To emphasize the contrast, consider their different approaches to the problem.→ Để nhấn mạnh sự khác biệt, hãy xem xét cách tiếp cận khác nhau của họ đối với vấn đề.
Đồng nghĩa
to stress the differenceto highlight the contrast
Collocations
to emphasize the contrast betweento emphasize the key differencesto emphasize the stark contrast
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh các khía cạnh khác nhau trong bài viết.
Giúp làm rõ sự khác biệt trong lập luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...