to be the apple of someone's eye
/tuː bi ði ˈæpəl ʌv ˈsʌmwʌnz aɪ/ B2 IELTS
Nghĩa
người được yêu quý và trân trọng
phr.
Định nghĩa · someone who is cherished or adored
“She is the apple of his eye; he adores her.”Cô ấy là niềm tự hào của anh; anh ấy yêu quý cô ấy.
“His daughter is the apple of his eye.”Con gái của anh ấy là niềm tự hào của anh.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự quý trọng trong tình yêu.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ người được yêu quý.