Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS phổ biến #1593

favorite

/'feivərit/

tính từ

  • được mến chuộng, được ưa thích
    • one's favourite author: tác giả mình ưa thích
    • a favourite book: sách thích đọc

danh từ

  • người được ưa chuộng; vật được ưa thích
  • (thể dục,thể thao) (the favourite) người dự cuộc ai cũng chắc sẽ thắng; con vật (ngựa, chó...) dự cuộc ai cũng chắc sẽ thắng
  • sủng thần; ái thiếp, quý phi
Biến thể từ favorites số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. something regarded with special favor or liking\ns. appealing to the general public

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...