Kho từ › Idioms · friendship › part ways

part ways

B2 phr. 📁 Idioms · friendship IELTS
Ngừng làm bạn hoặc tách ra khỏi ai đó.
UK · US
To stop being friends or separate from someone.
After college, they had to part ways and start their careers.
→ Sau khi tốt nghiệp, họ phải chia tay và bắt đầu sự nghiệp.
It's sad when friends part ways after many years.→ Thật buồn khi bạn bè chia tay sau nhiều năm.
Đồng nghĩa
separate
Collocations
part ways amicablypart ways after years
🎯 IELTS: Dùng câu này để thể hiện sự chia ly trong bài viết.
Thành ngữ này thường dùng khi bạn bè không còn liên lạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...