Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · friendship · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

the gift of friendship

B2 IELTS

Nghĩa

Giá trị đặc biệt và niềm vui khi có bạn bè. phr.

Định nghĩa · The special value and joy of having friends.

“Cherish the gift of friendship; it's priceless.”Hãy trân trọng món quà của tình bạn; nó vô giá.

“The gift of friendship brings happiness to our lives.”Món quà của tình bạn mang lại hạnh phúc cho cuộc sống của chúng ta.

Mẹo IELTS · Sử dụng câu này để thể hiện giá trị trong bài viết.

Ghi chú · Thành ngữ này nhấn mạnh sự quý giá của tình bạn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...