share a bond
Nghĩa
Định nghĩa · To have a strong connection or relationship with someone.
“They share a bond that has lasted for years.”Họ có một mối liên hệ đã kéo dài nhiều năm.
“Friends often share a bond through shared experiences.”Bạn bè thường có mối liên hệ thông qua những trải nghiệm chung.
Mẹo IELTS · Sử dụng câu này để nhấn mạnh sự gắn bó trong bài viết.
Ghi chú · Thành ngữ này thể hiện sự kết nối mạnh mẽ.