Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · friendship · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

share a bond

B2 IELTS

Nghĩa

Có mối liên hệ hoặc mối quan hệ mạnh mẽ với ai đó. phr.

Định nghĩa · To have a strong connection or relationship with someone.

“They share a bond that has lasted for years.”Họ có một mối liên hệ đã kéo dài nhiều năm.

“Friends often share a bond through shared experiences.”Bạn bè thường có mối liên hệ thông qua những trải nghiệm chung.

Mẹo IELTS · Sử dụng câu này để nhấn mạnh sự gắn bó trong bài viết.

Ghi chú · Thành ngữ này thể hiện sự kết nối mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...