Kho từ › Collocations · nutrition & diet › promote nutritional balance

promote nutritional balance

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
thúc đẩy sự cân bằng dinh dưỡng
UK /prəˈmoʊt njuːˈtrɪʃ.ən.əl ˈbæləns/ · US /prəˈmoʊt njuːˈtrɪʃ.ən.əl ˈbæləns/
to support a well-rounded diet
Health experts promote nutritional balance for overall wellness.
→ Các chuyên gia sức khỏe thúc đẩy sự cân bằng dinh dưỡng cho sức khỏe tổng thể.
She focuses on meals that promote nutritional balance.→ Cô ấy tập trung vào các bữa ăn thúc đẩy sự cân bằng dinh dưỡng.
Đồng nghĩa
encourage dietary balancesupport nutritional equality
Collocations
promote nutritional balancemaintain nutritional balance
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện kiến thức về dinh dưỡng.
Sự cân bằng dinh dưỡng rất quan trọng cho sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...