Kho từ › Idioms · friendship › friends for life

friends for life

B2 phr. 📁 Idioms · friendship IELTS
những người bạn sẽ luôn ở bên bạn
UK /frɛndz fɔːr laɪf/ · US /frɛndz fɔːr laɪf/
friends who will always be there for you
They promised to be friends for life after school.
→ Họ hứa sẽ là bạn bè suốt đời sau khi tốt nghiệp.
True friends are friends for life, no matter the distance.→ Những người bạn thật sự là bạn bè suốt đời, bất kể khoảng cách.
Đồng nghĩa
lifelong friends
Collocations
stay connectedbuild lasting friendshipstrue companions
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh sự bền vững trong tình bạn.
Thể hiện sự gắn bó lâu dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...