Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · friendship · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

the more the merrier

/ðə mɔːr ðə ˈmɛr.i.ər/ B2 IELTS

Nghĩa

càng nhiều người thì càng vui phr.

Định nghĩa · the more people there are, the better it is

“We're having a party, and the more the merrier!”Chúng tôi có một bữa tiệc, càng đông càng vui!

“Invite your friends; the more the merrier.”Hãy mời bạn bè của bạn; càng đông càng vui.

Mẹo IELTS · Dùng thành ngữ này để khuyến khích sự tham gia.

Ghi chú · Thường được dùng trong bối cảnh tiệc tùng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...