Kho từ › Idioms · friendship › the more the merrier

the more the merrier

B2 phr. 📁 Idioms · friendship IELTS
càng nhiều người thì càng vui
UK /ðə mɔːr ðə ˈmɛr.i.ər/ · US /ðə mɔːr ðə ˈmɛr.i.ər/
the more people there are, the better it is
We're having a party, and the more the merrier!
→ Chúng tôi có một bữa tiệc, càng đông càng vui!
Invite your friends; the more the merrier.→ Hãy mời bạn bè của bạn; càng đông càng vui.
Đồng nghĩa
more is better
Collocations
invite friendsjoin the funcelebrate together
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để khuyến khích sự tham gia.
Thường được dùng trong bối cảnh tiệc tùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...