beyond the call of duty
Nghĩa
Định nghĩa · doing more than expected in friendship
“He helped me beyond the call of duty during my crisis.”Anh ấy đã giúp tôi nhiều hơn mong đợi trong lúc khó khăn.
“Her support was beyond the call of duty.”Sự hỗ trợ của cô ấy vượt xa mong đợi.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi viết về sự hỗ trợ đặc biệt.
Ghi chú · Thể hiện sự giúp đỡ vượt ngoài mong đợi.