Kho từ › Idioms · friendship › beyond the call of duty

beyond the call of duty

B2 phr. 📁 Idioms · friendship IELTS
làm nhiều hơn mong đợi trong tình bạn
UK /bɪˈjɒnd ðə kɔːl əv ˈdjuːti/ · US /bɪˈjɒnd ðə kɔːl əv ˈdjuːti/
doing more than expected in friendship
He helped me beyond the call of duty during my crisis.
→ Anh ấy đã giúp tôi nhiều hơn mong đợi trong lúc khó khăn.
Her support was beyond the call of duty.→ Sự hỗ trợ của cô ấy vượt xa mong đợi.
Đồng nghĩa
go the extra mile
Collocations
offer extra helpprovide exceptional supportshow kindness
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi viết về sự hỗ trợ đặc biệt.
Thể hiện sự giúp đỡ vượt ngoài mong đợi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...