Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · friendship · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

beyond the call of duty

/bɪˈjɒnd ðə kɔːl əv ˈdjuːti/ B2 IELTS

Nghĩa

làm nhiều hơn mong đợi trong tình bạn phr.

Định nghĩa · doing more than expected in friendship

“He helped me beyond the call of duty during my crisis.”Anh ấy đã giúp tôi nhiều hơn mong đợi trong lúc khó khăn.

“Her support was beyond the call of duty.”Sự hỗ trợ của cô ấy vượt xa mong đợi.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi viết về sự hỗ trợ đặc biệt.

Ghi chú · Thể hiện sự giúp đỡ vượt ngoài mong đợi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...