Kho từ › Idioms · friendship › part of the family

part of the family

B2 phr. 📁 Idioms · friendship IELTS
người được coi như gia đình
UK /pɑrt əv ðə ˈfæmɪli/ · US /pɑrt əv ðə ˈfæmɪli/
someone who is considered like family
He's not just a friend; he's part of the family.
→ Anh ấy không chỉ là một người bạn; anh ấy là một phần của gia đình.
My best friend is part of the family.→ Người bạn thân nhất của tôi là một phần của gia đình.
Đồng nghĩa
like family
Collocations
consider as familytreat like familybond closely
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự gắn bó trong tình bạn.
Thể hiện sự thân thiết như gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...