Kho từ › Idioms · deception › pull the wool over someone's eyes

pull the wool over someone's eyes

B2 phr. 📁 Idioms · deception IELTS
lừa dối ai đó bằng cách che giấu sự thật
UK /pʊl ðə wʊl ˈoʊvər ˈsʌmˌwʌnz aɪz/ · US /pʊl ðə wʊl ˈoʊvər ˈsʌmˌwʌnz aɪz/
to deceive someone by hiding the truth
He really pulled the wool over my eyes with that story.
→ Anh ấy thật sự đã lừa dối tôi bằng câu chuyện đó.
Don't let him pull the wool over your eyes again.→ Đừng để anh ta lừa dối bạn một lần nữa.
Đồng nghĩa
fooltrick
Collocations
pull the wooleyes wide open
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ tự nhiên.
Thường dùng khi nói về việc lừa dối ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...