Kho từ › Idioms · deception › lie through one's teeth

lie through one's teeth

B2 phr. 📁 Idioms · deception IELTS
nói dối một cách trắng trợn
UK /laɪ θruː wʌnz tiːθ/ · US /laɪ θruː wʌnz tiːθ/
to tell a blatant lie
He lied through his teeth about his whereabouts.
→ Anh ấy đã nói dối trắng trợn về nơi mình ở.
She’s lying through her teeth if she says she didn’t know.→ Cô ấy đang nói dối trắng trợn nếu nói rằng không biết.
Đồng nghĩa
blatantly liefalsehood
Collocations
lie through teethtell a lie
🎯 IELTS: Sử dụng trong các câu chuyện để nhấn mạnh sự dối trá.
Thường dùng khi nói về sự dối trá lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...