Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · wildlife conservation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

encourage wildlife rehabilitation

/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈwaɪldlaɪf ˌriːhəˈbɪlɪteɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích phục hồi động vật hoang dã phr.

Định nghĩa · to promote the recovery of injured animals

“Organizations encourage wildlife rehabilitation to help injured animals.”Các tổ chức khuyến khích phục hồi động vật hoang dã để giúp đỡ động vật bị thương.

“Encouraging wildlife rehabilitation is important for species survival.”Khuyến khích phục hồi động vật hoang dã là quan trọng cho sự sống sót của các loài.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự cần thiết của phục hồi.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến động vật bị thương.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...