Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · wildlife conservation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support ecological balance

/səˈpɔrt ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl ˈbæləns/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ cân bằng sinh thái phr.

Định nghĩa · to help maintain a stable environment

“We must support ecological balance for a healthy planet.”Chúng ta phải hỗ trợ cân bằng sinh thái cho một hành tinh khỏe mạnh.

“Supporting ecological balance is vital for all species.”Hỗ trợ cân bằng sinh thái là rất quan trọng cho tất cả các loài.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của cân bằng sinh thái.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về sinh thái.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...