Kho từ › Collocations · wildlife conservation › support ecological balance

support ecological balance

B2 phr. 📁 Collocations · wildlife conservation IELTS
hỗ trợ cân bằng sinh thái
UK /səˈpɔrt ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl ˈbæləns/ · US /səˈpɔrt ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl ˈbæləns/
to help maintain a stable environment
We must support ecological balance for a healthy planet.
→ Chúng ta phải hỗ trợ cân bằng sinh thái cho một hành tinh khỏe mạnh.
Supporting ecological balance is vital for all species.→ Hỗ trợ cân bằng sinh thái là rất quan trọng cho tất cả các loài.
Đồng nghĩa
maintain ecological balance
Collocations
support environmental balancesupport biodiversity balance
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của cân bằng sinh thái.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về sinh thái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...