share the same interests
Nghĩa
Định nghĩa · to enjoy similar activities or hobbies
“We share the same interests in music and movies.”Chúng tôi có sở thích giống nhau về âm nhạc và phim ảnh.
“Sharing the same interests helps to strengthen our friendship.”Chia sẻ sở thích giống nhau giúp củng cố tình bạn của chúng tôi.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả sự tương đồng trong bài viết.
Ghi chú · Thể hiện sự kết nối giữa bạn bè.