Kho từ › Idioms · friendship › share the same interests

share the same interests

B2 phr. 📁 Idioms · friendship IELTS
thích những hoạt động hoặc sở thích tương tự
UK · US
to enjoy similar activities or hobbies
We share the same interests in music and movies.
→ Chúng tôi có sở thích giống nhau về âm nhạc và phim ảnh.
Sharing the same interests helps to strengthen our friendship.→ Chia sẻ sở thích giống nhau giúp củng cố tình bạn của chúng tôi.
Đồng nghĩa
have common interestsenjoy similar things
Collocations
share the same interests with someone
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả sự tương đồng trong bài viết.
Thể hiện sự kết nối giữa bạn bè.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...