Kho từ › Collocations · wildlife conservation › engage the community

engage the community

B2 phr. 📁 Collocations · wildlife conservation IELTS
thu hút cộng đồng
UK /ɪnˈɡeɪdʒ ðə kəˈmjunɪti/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ ðə kəˈmjunɪti/
to involve local people in conservation efforts
We need to engage the community in our conservation projects.
→ Chúng ta cần thu hút cộng đồng vào các dự án bảo tồn của mình.
Engaging the community is vital for successful conservation.→ Thu hút cộng đồng là rất cần thiết cho sự thành công của bảo tồn.
Đồng nghĩa
involve the communitymobilize the community
Collocations
engage local residentsengage stakeholders
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến cộng đồng.
Cụm từ này thường được dùng trong các dự án cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...