support wildlife corridors
Nghĩa
Định nghĩa · to help maintain safe passages for animals
“We need to support wildlife corridors to ensure animal movement.”Chúng ta cần hỗ trợ các hành lang cho động vật hoang dã để đảm bảo sự di chuyển của chúng.
“Supporting wildlife corridors helps protect species populations.”Hỗ trợ các hành lang cho động vật hoang dã giúp bảo vệ quần thể các loài.
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến bảo vệ động vật.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các dự án bảo tồn.