Kho từ › Collocations · wildlife conservation › invest in conservation technology

invest in conservation technology

B2 phr. 📁 Collocations · wildlife conservation IELTS
đầu tư vào công nghệ bảo tồn
UK /ɪnˈvɛst ɪn kənˈsɜːrˈveɪʃən tɛkˈnɒlədʒi/ · US /ɪnˈvɛst ɪn kənˈsɜːrˈveɪʃən tɛkˈnɒlədʒi/
to put money into new tools for wildlife protection
We should invest in conservation technology to improve our efforts.
→ Chúng ta nên đầu tư vào công nghệ bảo tồn để cải thiện nỗ lực của mình.
Investing in conservation technology can lead to more effective solutions.→ Đầu tư vào công nghệ bảo tồn có thể dẫn đến các giải pháp hiệu quả hơn.
Đồng nghĩa
fund conservation technologysupport conservation innovation
Collocations
invest in wildlife protectioninvest in ecological technology
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến công nghệ bảo vệ động vật.
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về công nghệ bảo vệ môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...