Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · wildlife conservation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

invest in conservation technology

/ɪnˈvɛst ɪn kənˈsɜːrˈveɪʃən tɛkˈnɒlədʒi/ B2 IELTS

Nghĩa

đầu tư vào công nghệ bảo tồn phr.

Định nghĩa · to put money into new tools for wildlife protection

“We should invest in conservation technology to improve our efforts.”Chúng ta nên đầu tư vào công nghệ bảo tồn để cải thiện nỗ lực của mình.

“Investing in conservation technology can lead to more effective solutions.”Đầu tư vào công nghệ bảo tồn có thể dẫn đến các giải pháp hiệu quả hơn.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến công nghệ bảo vệ động vật.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về công nghệ bảo vệ môi trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...