Kho từ › Collocations · nutrition & diet › analyze nutrition facts

analyze nutrition facts

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
phân tích thông tin dinh dưỡng
UK /ˈæn.ə.laɪz njuˈtrɪʃən fæks/ · US /ˈæn.ə.laɪz njuˈtrɪʃən fæks/
to examine the nutritional information on food labels
It's crucial to analyze nutrition facts before purchasing food.
→ Việc phân tích thông tin dinh dưỡng trước khi mua thực phẩm là rất quan trọng.
Consumers should learn to analyze nutrition facts for better choices.→ Người tiêu dùng nên học cách phân tích thông tin dinh dưỡng để có lựa chọn tốt hơn.
Đồng nghĩa
review nutritional informationexamine food labels
Collocations
check nutrition factsunderstand nutrition facts
🎯 IELTS: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đọc nhãn thực phẩm.
Phân tích thông tin dinh dưỡng giúp lựa chọn thực phẩm tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...