Kho từ › Collocations · social inequality › reduce gaps

reduce gaps

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
giảm thiểu khoảng cách
UK /rɪˈduːs ɡæps/ · US /rɪˈduːs ɡæps/
to make the differences smaller between groups
Policies should aim to reduce gaps in income.
→ Các chính sách nên nhằm giảm thiểu khoảng cách thu nhập.
We need to reduce gaps in healthcare access.→ Chúng ta cần giảm thiểu khoảng cách trong việc tiếp cận chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩa
narrow differencesclose gaps
Collocations
reduce income gapsreduce educational disparities
🎯 IELTS: Lưu ý sử dụng cụm này trong bối cảnh kinh tế.
Dùng để nói về việc làm giảm sự khác biệt trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...