Kho từ › Collocations · social inequality › invest in skills

invest in skills

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
đầu tư vào kỹ năng
UK /ɪnˈvɛst ɪn skɪlz/ · US /ɪnˈvɛst ɪn skɪlz/
to put resources into developing people's abilities
We need to invest in skills for future generations.
→ Chúng ta cần đầu tư vào kỹ năng cho các thế hệ tương lai.
Investing in skills can reduce unemployment rates.→ Đầu tư vào kỹ năng có thể giảm tỷ lệ thất nghiệp.
Đồng nghĩa
develop abilitiesenhance skills
Collocations
invest in workforce skillsinvest in training programs
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.
Dùng khi nói về việc phát triển kỹ năng của mọi người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...