Kho từ › Collocations · social inequality › address social challenges

address social challenges

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
giải quyết thách thức xã hội
UK /əˈdrɛs ˈsoʊʃəl ˈtʃælɪndʒɪz/ · US /əˈdrɛs ˈsoʊʃəl ˈtʃælɪndʒɪz/
to deal with issues affecting society
It’s important to address social challenges effectively.
→ Việc giải quyết thách thức xã hội một cách hiệu quả là rất quan trọng.
Addressing social challenges requires collaboration.→ Giải quyết thách thức xã hội đòi hỏi sự hợp tác.
Đồng nghĩa
tackle societal issuesconfront social problems
Collocations
address pressing challengesaddress economic challenges
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của giải quyết vấn đề.
Dùng khi thảo luận về các vấn đề xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...