Kho từ › Collocations · wildlife conservation › design conservation programs

design conservation programs

B2 phr. 📁 Collocations · wildlife conservation IELTS
thiết kế các chương trình bảo tồn
UK /dɪˈzaɪn kənˈsɜrˈveɪʃən ˈprɒɡræmz/ · US /dɪˈzaɪn kənˈsɜrˈveɪʃən ˈprɒɡræmz/
create plans to protect wildlife and habitats
Experts design conservation programs to address specific issues.
→ Các chuyên gia thiết kế các chương trình bảo tồn để giải quyết các vấn đề cụ thể.
It's important to design conservation programs that engage communities.→ Điều quan trọng là thiết kế các chương trình bảo tồn thu hút cộng đồng.
Đồng nghĩa
create conservation programsdevelop conservation programs
Collocations
effectively design conservation programssuccessfully design conservation programs
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về các giải pháp cụ thể.
Cần thiết để bảo vệ động vật và thực vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...