Kho từ › Collocations · wildlife conservation › advance conservation goals

advance conservation goals

B2 phr. 📁 Collocations · wildlife conservation IELTS
tiến bộ trong các mục tiêu bảo tồn
UK /ədˈvæns kənˈsɜrˈveɪʃən ɡoʊlz/ · US /ədˈvæns kənˈsɜrˈveɪʃən ɡoʊlz/
make progress towards protecting nature
Organizations work together to advance conservation goals.
→ Các tổ chức làm việc cùng nhau để tiến bộ trong các mục tiêu bảo tồn.
We need to advance conservation goals for future generations.→ Chúng ta cần tiến bộ trong các mục tiêu bảo tồn cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩa
promote conservation goalsfurther conservation goals
Collocations
successfully advance conservation goalseffectively advance conservation goals
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về các mục tiêu bảo tồn.
Cần thiết để bảo vệ động vật hoang dã.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...